genus papaver
A botanist carefully examines a bright red genus Papaver flower in a sunny meadow.
Danh từ (chuyên ngành thực vật học): Genus Papaver là một danh từ khoa học dùng để chỉ chi Anh túc (chi Thuốc phiện) trong hệ thống phân loại thực vật. Đây là chi điển hình của họ Papaveraceae (họ Anh túc). Các loài trong chi này chủ yếu là các cây thân thảo có lông cứng, thường có hoa sặc sỡ.
- (Chi Anh túc bao gồm cây thuốc phiện (Papaver somniferum), là nguồn cung cấp nhựa thuốc phiện và morphin.)
- (Nhiều loại hoa anh túc cảnh trong vườn thuộc về chi Anh túc.)
"Type genus of the Papaveraceae": chi điển hình của họ Anh túc, có nghĩa là chi này có các đặc điểm tiêu biểu nhất để đại diện cho toàn bộ họ thực vật đó.
- As the type genus, genus Papaver sets the standard for classifying other genera in the Papaveraceae. (Là chi điển hình, chi Anh túc đặt ra tiêu chuẩn để phân loại các chi khác trong họ Anh túc.)
"Bristly hairy herbs with showy flowers": các cây thân thảo có lông cứng với hoa sặc sỡ, mô tả đặc điểm hình thái chung của các loài trong chi này.
- Most species in genus Papaver are bristly hairy herbs with showy flowers that bloom in spring. (Hầu hết các loài trong chi Anh túc là cây thân thảo có lông cứng với hoa sặc sỡ nở vào mùa xuân.)
- Papaver (n, không có "genus"): tên gọi tắt của chi, thường dùng trong tên khoa học của các loài (ví dụ: ).
- Papaveraceae (n): họ thực vật bao gồm chi Anh túc và các chi liên quan.
- Papaverine (n): một alkaloid chiết xuất từ cây thuốc phiện, thuộc chi .
- Chi Anh túc: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Chi Thuốc phiện: tên gọi khác, nhấn mạnh công dụng của một số loài trong chi này.
Species of genus Papaver: các loài thuộc chi Anh túc.
- There are over 100 species of genus Papaver found worldwide. (Có hơn 100 loài thuộc chi Anh túc được tìm thấy trên toàn thế giới.)
Classification of genus Papaver: phân loại chi Anh túc.
- The classification of genus Papaver has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi Anh túc đã được xem xét lại dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ khoa học này.